Aston Villa
Ngoại hạng Anh
2
-
2
Kết thúc
2026-10-10 14:00
Brentford
DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU (TIMELINE)
BÀN THẮNG (0 - 0)
10'
12'
BÀN THẮNG (0 - 0)
Thẻ vàng
35'
45+3'
Thẻ vàng
Thay người
46'
46'
Thay người
Thay người
52'
64'
Thay người
Thay người
67'
Thay người
67'
72'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
75'
77'
BÀN THẮNG (0 - 0)
BÀN THẮNG (0 - 0)
79'
Thẻ vàng
82'
Thẻ vàng
84'
Thay người
85'
86'
Thay người
86'
Thay người
PHÂN TÍCH DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
Phân tích diễn biến thời gian thực
Theo dõi sơ đồ tấn công, diễn biến và thống kê nâng cao
THỐNG KÊ CHI TIẾT
43%
TL kiểm soát bóng(HT)
57%
374
Chuyền bóng
332
78%
TL chuyền thành công
80%
85
Tấn công
98
39
Tấn công nguy hiểm
46
23
Đá phạt trực tiếp
7
52%
TL kiểm soát bóng
48%
7
Phạm lỗi
24
19
Sút bóng
13
6
Sút ngoài cầu môn
7
7
Sút bị chặn
2
6
Sút cầu môn
4
3
Cứu thua
4
1
Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
1
1
Việt vị
1
2
Thẻ vàng
5
LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Aston Villa | 0 - 1 | Brentford |
| 17/09/2025 | Brentford | 1 - 1 | Aston Villa |
| 23/08/2025 | Brentford | 1 - 0 | Aston Villa |
| 09/03/2025 | Brentford | 0 - 1 | Aston Villa |
| 05/12/2024 | Aston Villa | 3 - 1 | Brentford |
| 06/04/2024 | Aston Villa | 3 - 3 | Brentford |
| 17/12/2023 | Brentford | 1 - 2 | Aston Villa |
| 30/07/2023 | Aston Villa | 3 - 3 | Brentford |
| 22/04/2023 | Brentford | 1 - 1 | Aston Villa |
| 23/10/2022 | Aston Villa | 4 - 0 | Brentford |
ĐỘI HÌNH RA SÂN
Aston Villa
5
Tyrone Mings
Đá chính
13
Matteo Ruggeri
Đá chính
3
Victor Nilsson-Lindelof
Đá chính
35
Joao Victor Gomes da Silva
Đá chính
44
Johan Manzambi
Đá chính
8
Boubacar Kamara
Đá chính
2
Matthew Cash
Đá chính
7
John McGinn
Đá chính
10
Emiliano Buendia Stati
Đá chính
1
Zion Suzuki
Đá chính
11
Nicolas Jackson
Đá chính
Brentford
1
Caoimhin Kelleher
Đá chính
33
Michael Kayode
Đá chính
20
Kristoffer Ajer
Đá chính
27
Vitaly Janelt
Đá chính
19
Jaidon Anthony
Đá chính
44
Jannik Schuster
Đá chính
25
El Hadji Malick Diouf
Đá chính
6
Yegor Yarmolyuk
Đá chính
23
Keane Lewis-Potter
Đá chính
7
Kevin Schade
Đá chính
9
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Đá chính
BẢNG XẾP HẠNG GIẢI ĐẤU
Đang cập nhật bảng xếp hạng giải đấu...
